ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "cơ sở" 1件

ベトナム語 cơ sở
button1
日本語 基盤
例文
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
マイ単語

類語検索結果 "cơ sở" 3件

ベトナム語 cơ sở nghiên cứu
button1
日本語 研究施設
例文
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
ここは大きな研究施設だ。
マイ単語
ベトナム語 cơ sở hạ tầng
日本語 インフラ
例文
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
マイ単語
ベトナム語 cơ sở dữ liệu
日本語 データベース
例文
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
情報を管理するために強力なデータベースを構築する必要があります。
マイ単語

フレーズ検索結果 "cơ sở" 9件

Ngựa vằn có sọc đen trắng.
しまうまは白黒のしまを持つ。
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
ここは大きな研究施設だ。
Tôi có sổ lương hưu.
私は年金手帳を持つ。
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
ホテルのベッド数は限られている。
Giáo dục là cơ sở của xã hội.
教育は社会の基盤だ。
Salad này có sốt mayonnaise.
このサラダにはマヨネーズが入っている。
Cơ sở hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện.
都市の交通インフラは改善が必要だ。
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
情報を管理するために強力なデータベースを構築する必要があります。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |